Thiết bị lưu trữ NAS Synology RS3618xs
Thiết bị lưu trữ NAS Synology RS3618xs
60,560,000đ
Thiết bị lưu trữ NAS Synology RS3618xs
12-bay RackStation (up to 36-bay), Quad Core 2.4 GHz (turbo to 2.7 GHz), 8GB RAM (up to 64GB), 10GbE NIC support (optional)
Thông tin chi tiết
Thiết bị lưu trữ NAS Synology RS3618xs
12-bay RackStation (up to 36-bay), Quad Core 2.4 GHz (turbo to 2.7 GHz), 8GB RAM (up to 64GB), 10GbE NIC support (optional)
Thông số kỹ thuật:
CPU |
Mẫu CPU | Intel Xeon D-1521 |
---|---|---|
Số lượng CPU | 1 | |
Kiến trúc CPU | 64-bit | |
Tần số CPU | 4-core 2.4 (căn bản) / 2.7 (tốc độ cao) GHz | |
Công cụ mã hóa phần cứng (AES-NI) | ||
Bộ nhớ |
Bộ nhớ hệ thống | 8 GB DDR4 ECC UDIMM |
Mô-đun bộ nhớ lắp sẵn | 8 GB (8 GB x 1) | |
Tổng số khe cắm bộ nhớ | 4 | |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 64 GB (16 GB x 4) | |
Ghi chú |
|
|
Lưu trữ |
Khay ổ đĩa | 12 |
Số khay ổ đĩa tối đa với thiết bị mở rộng | 36 (RX1217/RX1217RP x 2) | |
Loại ổ đĩa tương thích* (Xem tất cả ổ đĩa được hỗ trợ) |
|
|
Ổ đĩa có thể thay thế nóng* | ||
Ghi chú | “Loại ổ đĩa tương thích” là các ổ đĩa đã được thử nghiệm để tương thích với các sản phẩm Synology. Thuật ngữ này không đề cập tới tốc độ kết nối tối đa của từng khay ổ đĩa. | |
Cổng ngoài |
Cổng LAN RJ-45 1 GbE | 4 (có hỗ trợ Link Aggregation/Chuyển đổi dự phòng) |
Cổng USB 3.2 Gen 1* | 2 | |
Cổng mở rộng | 2 | |
Ghi chú | The USB 3.0 standard was renamed to USB 3.2 Gen 1 by the USB Implementers Forum (USB-IF) in 2019. | |
PCIe |
Khe mở rộng PCIe | 2 x Gen3 x8 slots (x8 link) |
Hình thức |
Dạng thức (RU) | 2U |
Kích thước (Chiều cao x Rộng x Sâu) | 88 mm x 482 mm x 724 mm | |
Trọng lượng | 14.5 kg | |
Hỗ trợ lắp đặt giá đỡ* | Giá đỡ 4 trụ 19" (Synology Rail Kit – RKS-02) | |
Ghi chú | Bộ thanh ray được bán riêng | |
Thông tin khác |
Quạt hệ thống | 80 mm x 80 mm x 4 pcs |
Chế độ tốc độ quạt |
|
|
Quạt hệ thống dễ thay thế | ||
Khôi phục nguồn | ||
Mức độ ồn* | 50.2 dB(A) | |
Hẹn giờ bật/tắt nguồn | ||
Wake on LAN/WAN | ||
Bộ nguồn/Bộ chuyển đổi | 500 W | |
Điện áp đầu vào AC | 100V to 240V AC | |
Tần số nguồn | 50/60 Hz, Một pha | |
Mức tiêu thụ điện năng | 142.76 W (Truy cập) 55.05 W (Ngủ đông HDD) |
|
Đơn vị đo nhiệt độ Anh | 487.12 BTU/hr (Truy cập) 187.84 BTU/hr (Ngủ đông HDD) |